Dịch

baza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaθa/

Nghĩa chính

  1. Lừadanh từtrick
  2. Át chủ bài, át chủ bài (cái gì đó mang lại lợi thế cho người ta)danh từtrump, trump card (something that gives one an advantage)
  3. Aviceda, chim cu gáy (chi chim)danh từAviceda, cuckoo-hawk (bird genus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bazaDạng gốc (base form)
  2. bazasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

meter bazađộng từChen vào
hacer una bazađộng từThắng một trò lừa hoặc ván bài
bazar chinodanh từ(Mỹ) cửa hàng tạp hóa, cửa hàng đồng đô la, cửa hàng đồng xu, cửa hàng đồng bảng Anh (Anh) (thuộc sở hữu của một người nhập cư Trung Quốc)
jugar bien sus bazasđộng từChơi bài đúng cách

AI