baza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaθa/
Nghĩa chính
- Lừadanh từtrick
- Át chủ bài, át chủ bài (cái gì đó mang lại lợi thế cho người ta)danh từtrump, trump card (something that gives one an advantage)
- Aviceda, chim cu gáy (chi chim)danh từAviceda, cuckoo-hawk (bird genus)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bazaDạng gốc (base form)
- bazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meter bazađộng từ | động từ | Chen vào |
| hacer una bazađộng từ | động từ | Thắng một trò lừa hoặc ván bài |
| bazar chinodanh từ | danh từ | (Mỹ) cửa hàng tạp hóa, cửa hàng đồng đô la, cửa hàng đồng xu, cửa hàng đồng bảng Anh (Anh) (thuộc sở hữu của một người nhập cư Trung Quốc) |
| jugar bien sus bazasđộng từ | động từ | Chơi bài đúng cách |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Át chủ bài