Dịch

bazar chino

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˌθaɾ ˈt͡ʃino/

Nghĩa chính

  1. (Mỹ) cửa hàng tạp hóa, cửa hàng đồng đô la, cửa hàng đồng xu, cửa hàng đồng bảng Anh (Anh) (thuộc sở hữu của một người nhập cư Trung Quốc)danh từ(US) variety store, dollar store, dime store, five-and-dime, (UK) pound shop (owned by a Chinese immigrant)

Đồng nghĩa (synonym)

AI