Dịch

todo a cien

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (Mỹ) cửa hàng đa dạng, cửa hàng đô la, cửa hàng đồng xu, cửa hàng năm xu, cửa hàng bảng Anh (Anh)danh từ(US) variety store, dollar store, dime store, five-and-dime, (UK) pound shop

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

de todo a cientính từHạng hai; chất lượng thấp; cấp thấp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI