todo a cien
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (Mỹ) cửa hàng đa dạng, cửa hàng đô la, cửa hàng đồng xu, cửa hàng năm xu, cửa hàng bảng Anh (Anh)danh từ(US) variety store, dollar store, dime store, five-and-dime, (UK) pound shop
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de todo a cientính từ | tính từ | Hạng hai; chất lượng thấp; cấp thấp |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)