Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meter baza
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chen vào
động từ
to butt in
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meter baza
Nguyên thể
(infinitive)
met
ido baza
Phân từ II
(past participle)
met
í baza
Số ít
(singular)
met
o baza
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
butt in
Tham gia một cuộc trò chuyện hoặc tình huống mà một người không được chào đón hoặc được mời; xen vào (có nghĩa là sự ngắt lời thô lỗ hoặc bất lịch sự)
AI
1
Chen vào
1
Chen vào
1
Chen vào