Nghĩa chính
- Tham gia một cuộc trò chuyện hoặc tình huống mà một người không được chào đón hoặc được mời; xen vào (có nghĩa là sự ngắt lời thô lỗ hoặc bất lịch sự)động từTo join a conversation or situation in which one is not welcome or invited; to interject (connotes a rude or discourteous interruption).
- Xếp hàng không phải ở cuối mà ở giữa, vi phạm nghi thứcđộng từngoại động từ (transitive)To join a queue not at the end, but in the middle, in violation of etiquette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butt inNguyên thể (infinitive)
- butts inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- butted inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- butting inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| butt in a conversationcụm từ | cụm từ | Xen vào câu chuyện |
Ví dụ
- .
- !
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa