Dịch

butt in a conversation

cụm từ (phrase)
UK/ˈbʌt ɪn ə ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃn̩/US/ˈbʌt ɪn ə ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Xen vào câu chuyệncụm từ

AI