Dịch

victorious

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chiến thắngtính từBeing the winner in a contest, struggle, war, etc.
  2. Khải hoàn, hân hoan chiến thắngtính từOf or expressing a sense of victory or triumph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. victoriousDạng gốc (base form)
  2. more victoriousSo sánh hơn (comparative)
  3. most victoriousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • victorious in sthchiến thắng trong việc gìHe emerged victorious in the elections.Ông ấy đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

Cụm từ (phrase)

come out victoriousTrở thành người chiến thắng
emerge victoriousGiành chiến thắng
victorious armyQuân đội chiến thắng
victorious teamĐội chiến thắng
emerged victoriousGiành chiến thắng
come off victoriouscụm từVượt được vòng khó khăn một cách thắng lợi

Ví dụ

  • , / , / , / !Họ sẽ không thể ép buộc ta, / Họ sẽ thôi làm nhục ta, / Họ sẽ không kiểm soát được ta, / Chúng ta sẽ chiến thắng!
  • .Đội bóng được chào đón bằng tiếng reo hò đắc thắng.
  • .Anh ấy đã giành thắng lợi chung cuộc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiến thắng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvictōriōsus

AI