Dịch

downcast

tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Về đôi mắt, nét mặt, v.v.: nhìn xuống dưới, thường là dấu hiệu của sự chán nản, buồn bã, v.v., hoặc đôi khi là sự khiêm tốntính từOf the eyes, a facial expression, etc.: looking downwards, usually as a sign of discouragement, sadness, etc., or sometimes modesty.
  2. Của một người hoặc vật: ném hoặc ném xuống đấttính từOf a person or thing: cast or thrown to the ground.
  3. Hành động nhìn xuống dưới, thường là dấu hiệu của sự chán nản, buồn bã, v.v., hoặc đôi khi là sự khiêm tốn; do đó (không đếm được, cổ xưa), chán nản, u sầudanh từđếm được (countable)An act of looking downwards, usually as a sign of discouragement, sadness, etc., or sometimes modesty; hence (uncountable, archaic), dejection, melancholy.
  4. Hướng (mắt) nhìn xuống, thường là dấu hiệu của sự chán nản, buồn bã, v.v., hoặc đôi khi là sự khiêm tốnđộng từngoại động từ (transitive)To turn (the eyes) downwards, usually as a sign of discouragement, sadness, etc., or sometimes modesty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. downcastNguyên thể (infinitive)
  2. downcastsSố nhiều (plural)
  3. downcastedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. downcastingPhân từ I (present participle)
  5. more downcastSo sánh hơn (comparative)
  6. most downcastSo sánh nhất (superlative)

14 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 6
Của một vật: hướng xuống dưới
  1. Of a thing: directed downwards.

Ví dụ

  • không bao giờ nên chán nản thất vọng
  • mắt nhìn xuống
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ

down-cast“that has been thrown”

  1. từ tiếng Anh trung đạidoun-casten
  2. từ tiếng Bắc Âu cổkasta“to cast, throw”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*kastōną“to throw”
danh từ

down-cast“act of throwing”

  1. từ tiếng Anh trung đạidowncast“misfortune”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổkast“a throw”
động từ

down-cast“to throw”

  1. từ tiếng Anh trung đạidoun-casten

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI