Dịch

unhappy

A2TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Buồn rầu, khổ sởtính từNot happy; sad.
  2. Không hài lòng, bất mãntính từNot satisfied; unsatisfied.
  3. Người bất hạnh, người không vuidanh từA person who is not happy.
  4. Làm buồn lòng, làm đau khổđộng từTo make or become unhappy; to sadden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhappyNguyên thể (infinitive)
  2. unhappiesSố nhiều (plural)
  3. unhappiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unhappyingPhân từ I (present participle)
  5. unhappierSo sánh hơn (comparative)
  6. more unhappySo sánh hơn (comparative)
  7. unhappiestSo sánh nhất (superlative)
  8. most unhappySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unhappy to do sthkhông vui khi làm gìIt makes me very unhappy to see you so miserable.Thấy anh buồn thế tôi rất không vui.
  • unhappy about/at sthkhông vui về việc gìMany people are deeply unhappy about the way the government has handled this matter.Nhiều người không vui về cách chính phủ xử lý vụ việc này.
  • unhappy about/at doing sthkhông vui vì bị gìHe was unhappy at being left out of the team.Anh ấy không vui vì bị loại khỏi đội.
  • unhappy with sb/sthkhông vui với ai/cái gìThey were unhappy with their accommodation.Họ không vui với chỗ ở của mình.
  • unhappy (that)…không vui vì…Voters are unhappy that she has failed to deliver the kind of change that she promised.Cử tri không vui vì bà ấy không thực hiện được những thay đổi như đã hứa.

Cụm từ (phrase)

deeply unhappyVô cùng bất hạnh
make someone unhappyLàm ai buồn lòng
unhappy childhoodTuổi thơ bất hạnh
unhappy marriageHôn nhân không hạnh phúc
unhappy with somethingKhông hài lòng với cái gì
unhappy numberdanh từCác số không phải là số hạnh phúc
unhappy triaddanh từChấn thương dây chằng chéo trước, dây chằng bên trong và sụn chêm trong

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Bất hạnh
  1. Bất hạnh, không mayNot lucky; unlucky.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

un-happy

  1. từ tiếng Anh trung đạiunhappy

Ví dụ

  • .Một khoảnh khắc có thể khiến chúng ta đau khổ suốt đời.
  • .Một khách hàng không hài lòng khó có khả năng quay lại cửa hàng của bạn.
  • , life's , .Càng xe nhọn hoắt đâm vào ngực vị Hoàng tử bất hạnh như một thanh kiếm, và máu từ vết thương tuôn ra thành dòng, rơi xèo xèo xuống mặt đường.

AI