infeliz
B1tính từ (adjective)
/infeˈliθ/nguồn
Nghĩa chính
- Bất hạnh, đau khổtính từunhappy
- Bất hạnh, không maytính từunfortunate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infelizDạng gốc (base form)
- infelicísimoSo sánh nhất (superlative)
- infelicesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar infeliz | Bất hạnh | |
| infeliz destino | Số phận bất hạnh | |
| infeliz matrimonio | Cuộc hôn nhân bất hạnh | |
| sentirse infeliz | Cảm thấy bất hạnh | |
| infeliz situación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các bạn nên ngăn cô ấy chết và không hạnh phúc.
- , .Mặc dù có mọi của cải và danh tiếng, cô ấy không hạnh phúc.
- , .Mặc dù có tất cả của cải, họ vẫn không hạnh phúc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc infelizNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- feliztrái nghĩabất hạnh, không hạnh phúc