Dịch

infeliz

B1tính từ (adjective)
/infeˈliθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bất hạnh, đau khổtính từunhappy
  2. Bất hạnh, không maytính từunfortunate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infelizDạng gốc (base form)
  2. infelicísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. infelicesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

estar infelizBất hạnh
infeliz destinoSố phận bất hạnh
infeliz matrimonioCuộc hôn nhân bất hạnh
sentirse infelizCảm thấy bất hạnh
infeliz situaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các bạn nên ngăn cô ấy chết và không hạnh phúc.
  • , .Mặc dù có mọi của cải và danh tiếng, cô ấy không hạnh phúc.
  • , .Mặc dù có tất cả của cải, họ vẫn không hạnh phúc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác
Trái nghĩa

AI