Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar infeliz
Nghĩa chính
1
Bất hạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不幸
bù xìng
Bất hạnh, nỗi bất hạnh
Tiếng Anh
miserable
Bất hạnh
unfortunate
Không may, rủi ro, bất hạnh
doom
Sự diệt vong, tai ương, bất hạnh
AI
1
Bất hạnh
1
Bất hạnh
1
Bất hạnh