Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infelizmente
C2
trạng từ
(adverb)
/inˌfelisˈmente/
Nghĩa chính
1
Thật không may, thật đáng buồn
trạng từ
unfortunately, sadly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tristemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可惜
kě xī
Không may, đáng tiếc
不幸
bù xìng
Không may, thật không may
Tiếng Anh
unfortunately
Một cách không may, rủi thay
AI
1
Thật không may
1
Thật không may
1
Thật không may