Dịch

tristemente

B1trạng từ (adverb)
/ˌtɾisteˈmente/

Nghĩa chính

  1. Buồn bã, đáng buồntrạng từsadly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Anh ấy đã từng yêu tôi, cô ấy đáp lại một cách đáng buồn.
  • , .Cười một cách buồn bã, anh ấy bắt đầu nói.
  • , .Đáng buồn, nhiều trẻ con nhìn những người lớn ích kỷ này như là tấm gương.

Ngôn ngữ khác

AI