Dịch

unsuitable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phù hợp, không thích hợptính từNot suitable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsuitableDạng gốc (base form)
  2. more unsuitableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsuitableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unsuitable (for sb/sth)không phù hợp (cho ai/cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘ien-ching (), 75 , 40 , .Cái gọi là cảng biển lớn Thiên Kinh (Tentsin), khoảng 75 dặm về phía đông nam, thực sự nằm cách biển Hải Hồ 40 dặm, không thích hợp cho bất kỳ phương tiện nào ngoại trừ việc di chuyển nhẹ nhàng.
  • , .Không có thời tiết xấu, chỉ có quần áo không thích hợp.
  • .Nó không thích hợp cho trẻ em.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI