Nghĩa chính
- Không phù hợp, không thích hợptính từNot suitable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsuitableDạng gốc (base form)
- more unsuitableSo sánh hơn (comparative)
- most unsuitableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unsuitable (for sb/sth)không phù hợp (cho ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- ‘ien-ching (), 75 , 40 , .Cái gọi là cảng biển lớn Thiên Kinh (Tentsin), khoảng 75 dặm về phía đông nam, thực sự nằm cách biển Hải Hồ 40 dặm, không thích hợp cho bất kỳ phương tiện nào ngoại trừ việc di chuyển nhẹ nhàng.
- , .Không có thời tiết xấu, chỉ có quần áo không thích hợp.
- .Nó không thích hợp cho trẻ em.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unsuitableNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- appropriatetrái nghĩaKhông thích hợp vì không đáp ứng yêu cầu, điều kiện hoặc mục đích.
- irrelevantdễ nhầmkhông phù hợp với mục đích hoặc hoàn cảnh.
- likelytrái nghĩaKhông phù hợp, không thích đáng.
- perfecttrái nghĩaKhông thích hợp, không phù hợp.
- propertrái nghĩaKhông phù hợp với mục đích hoặc nhu cầu.
- righttrái nghĩaNghịch đảo của nghĩa thích hợp.