Dịch

suitableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự phù hợp, thích nghi hoặc thích nghi; sự thích hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being suitable, adapted or accommodated; suitability
  2. Kết quả của việc phù hợpdanh từđếm được (countable)The result of being suitable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suitablenessDạng gốc (base form)
  2. suitablenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI