suitably
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thích hợp, đúng mứctrạng từIn a suitable manner; with propriety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suitablyDạng gốc (base form)
- more suitablySo sánh hơn (comparative)
- most suitablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suitably dressed | Ăn mặc thích hợp | |
| suitably impressed | Ấn tượng đúng mức | |
| suitably qualified | Đủ tiêu chuẩn thích hợp |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc suitablyVí dụ
- . . , , .Ông Campion có vẻ ấn tượng đúng mức và cô ấy bắt đầu có thiện cảm với ông. Ông rất dễ trò chuyện với những nếp nhăn dài trên khuôn mặt nhợt nhạt, một gã ngốc bẩm sinh, cô ngờ rằng ông sinh ra hơi sớm.
- ?Hoàng hôn này có đủ lãng mạn không?
- .Ngôi nhà được tách biệt hợp lý.