Nghĩa chính
- Phù hợptrạng từIn an appropriate manner; properly; suitably.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appropriatelyDạng gốc (base form)
- more appropriatelySo sánh hơn (comparative)
- most appropriatelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act appropriately | Cư xử đúng mực | |
| behave appropriately | Hành xử thích hợp | |
| dress appropriately | Ăn mặc phù hợp | |
| react appropriately | Phản ứng phù hợp | |
| respond appropriately | Phản ứng phù hợp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc appropriatelyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , - .Ông khép lại lời tựa bằng việc thừa nhận rằng những đề xuất của mình sẽ gây tác động sâu rộng đến nhân viên đường sắt, cộng đồng và các ngành công nghiệp - đồng thời đùn đẩy trách nhiệm cho chính phủ nhằm đảm bảo những hậu quả này được xử lý thỏa đáng.
- .Hãy mặc đồ phù hợp cho cậu ấy.
- .Tôi cố gắng cư xử cho đúng mực.
Xuất hiện ở từ khác
- properđồng nghĩaNhấn mạnh việc làm việc phù hợp với mục đích hoặc hoàn cảnh.