Dịch

appropriately

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Phù hợptrạng từIn an appropriate manner; properly; suitably.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appropriatelyDạng gốc (base form)
  2. more appropriatelySo sánh hơn (comparative)
  3. most appropriatelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

act appropriatelyCư xử đúng mực
behave appropriatelyHành xử thích hợp
dress appropriatelyĂn mặc phù hợp
react appropriatelyPhản ứng phù hợp
respond appropriatelyPhản ứng phù hợp

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , - .Ông khép lại lời tựa bằng việc thừa nhận rằng những đề xuất của mình sẽ gây tác động sâu rộng đến nhân viên đường sắt, cộng đồng và các ngành công nghiệp - đồng thời đùn đẩy trách nhiệm cho chính phủ nhằm đảm bảo những hậu quả này được xử lý thỏa đáng.
  • .Hãy mặc đồ phù hợp cho cậu ấy.
  • .Tôi cố gắng cư xử cho đúng mực.

AI