Dịch

inapt

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bất tài, không thích hợptính từNot apt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inaptDạng gốc (base form)
  2. more inaptSo sánh hơn (comparative)
  3. most inaptSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bất tài
Khác

Nguồn gốc (etymology)

in-apt

  1. từ tiếng Phápinapte

AI