Dịch

unapt

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không thích hợptính từNot apt, inappropriate, unsuited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unaptDạng gốc (base form)
  2. more unaptSo sánh hơn (comparative)
  3. most unaptSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không quen
  1. Unaccustomed.

Ví dụ

  • lời nhận xét không thích đáng, lời nhận xét không đúng lúc
  • không đủ năng lực về
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

un-apt

  1. từ tiếng Anh trung đạiunapt

Ngôn ngữ khác

AI