turro
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈturo/
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Dại dột; ngớ ngẩnqua tiếng Anhtính từfoolish
- Độc hạitính từmalicious
- Không phù hợptính từunsuitable
- Ngu xuẩndanh từfool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 5
Bình thường
- normie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung