Dịch

turro

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈturo/

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Dại dột; ngớ ngẩnqua tiếng Anhtính từfoolish
  2. Độc hạitính từmalicious
  3. Không phù hợptính từunsuitable
  4. Ngu xuẩndanh từfool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turroDạng gốc (base form)
  2. turrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. turrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. turraGiống cái (feminine)

10 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 5
Bình thường
  1. normie

AI