Dịch

inappropriate

B2TOEICtính từ (adjective)
UK/ˌɪnəˈpɹəʊpɹi.ət/US/ˌɪnəˈpɹoʊpɹi.ət/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không thích hợptính từNot appropriate; not suitable for the situation, time, or place.
  2. Bậy bạ, không đúng mực, khiếm nhãtính từImproper; adult; sexual.
  3. Đáng ghét, đáng chê trách, khó chịutính từ(of an action or thing) vile or unpleasant; repulsive.
  4. Quá đáng sợ, quá tồi tệtính từToo vile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inappropriateDạng gốc (base form)
  2. more inappropriateSo sánh hơn (comparative)
  3. most inappropriateSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is inappropriate (for sb/sth) (to do sth)thật không thích hợp (cho ai/cái gì) (làm gì)It would be inappropriate for me to comment.Tôi đưa ra bình luận lúc này là không thích hợp.
  • inappropriate to/for sthkhông thích hợp với/cho cái gìclothes inappropriate to the occasionquần áo không thích hợp với dịp này

Cụm từ (phrase)

deem inappropriateCho là không phù hợp
highly inappropriateRất không phù hợp
inappropriate behaviorHành vi không đúng mực
inappropriate languageNgôn từ khiếm nhã
totally inappropriateHoàn toàn không phù hợp

Ví dụ

  • .Bộ phim bạo lực này không thích hợp cho trường học.
  • lũ trẻ nói những điều bậy bạ
  • .Phân biệt đối xử và lạm dụng là những ví dụ về hành vi sai trái.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI