Nghĩa chính
- Không thích hợptính từNot appropriate; not suitable for the situation, time, or place.
- Bậy bạ, không đúng mực, khiếm nhãtính từImproper; adult; sexual.
- Đáng ghét, đáng chê trách, khó chịutính từ(of an action or thing) vile or unpleasant; repulsive.
- Quá đáng sợ, quá tồi tệtính từToo vile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inappropriateDạng gốc (base form)
- more inappropriateSo sánh hơn (comparative)
- most inappropriateSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is inappropriate (for sb/sth) (to do sth)thật không thích hợp (cho ai/cái gì) (làm gì)It would be inappropriate for me to comment.Tôi đưa ra bình luận lúc này là không thích hợp.
- inappropriate to/for sthkhông thích hợp với/cho cái gìclothes inappropriate to the occasionquần áo không thích hợp với dịp này
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deem inappropriate | Cho là không phù hợp | |
| highly inappropriate | Rất không phù hợp | |
| inappropriate behavior | Hành vi không đúng mực | |
| inappropriate language | Ngôn từ khiếm nhã | |
| totally inappropriate | Hoàn toàn không phù hợp |
Ví dụ
- .Bộ phim bạo lực này không thích hợp cho trường học.
- lũ trẻ nói những điều bậy bạ
- .Phân biệt đối xử và lạm dụng là những ví dụ về hành vi sai trái.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc inappropriateNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- appropriatetrái nghĩaKhông phù hợp hoặc trái với chuẩn mực xã hội của tình huống.
- propertrái nghĩaKhông thích hợp với tình huống, mục đích hoặc tiêu chuẩn.
- wrongđồng nghĩaKhông phù hợp với hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể.