Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem out of, linecụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see out of, line.
- Không phù hợp hoặc không phù hợp, đặc biệt là vì lý do thiếu lịch sự hoặc thiếu tế nhịcụm giới từInappropriate or unsuitable, especially by reason of being unmannerly or indelicate.
- Không vâng lời, không tuân lệnh, mệnh lệnhcụm giới từDisobedient, not following orders or order.
- Không xếp hàng, lộn xộncụm giới từNot in a line, straggly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| step out of lineđộng từ | động từ | Phá vỡ các quy tắc của xã hội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- […] out-of-line .