Nghĩa chính
- Không có sự sắp xếp hoặc tình huống thích hợpcụm giới từNot in the proper arrangement or situation.
- Không phù hợp với hoàn cảnhcụm giới từInappropriate for the circumstances.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hair out of placedanh từ | danh từ | Dấu hiệu nhỏ nhất của sự rối loạn hoặc nhếch nhác |
| look out of placecụm từ | cụm từ | Có vẻ lúng túng |
| out-of-placetính từ | tính từ | Không phù hợp hoặc không phù hợp trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể |
| out-of-placenessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc tính chất của việc lạc lõng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- vvith , / .
- .