Dịch

atopic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ một dạng dị ứng mà các phản ứng quá nhạy cảm như là chàm, suyễn có thể xảy ra ở một phần cơ thể không tiếp xúc với tác nhân gây dị ứngtính từPertaining to or suffering from atopy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atopicDạng gốc (base form)
  2. more atopicSo sánh hơn (comparative)
  3. most atopicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

atopic dermatitisdanh từBệnh da dị ứng, di truyền và không lây nhiễm, đặc trưng bởi tình trạng viêm da mãn tính
atopic eczemadanh từĐồng nghĩa với atopic dermatitis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI