Nghĩa chính
- Chỉ một dạng dị ứng mà các phản ứng quá nhạy cảm như là chàm, suyễn có thể xảy ra ở một phần cơ thể không tiếp xúc với tác nhân gây dị ứngtính từPertaining to or suffering from atopy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atopicDạng gốc (base form)
- more atopicSo sánh hơn (comparative)
- most atopicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atopic dermatitisdanh từ | danh từ | Bệnh da dị ứng, di truyền và không lây nhiễm, đặc trưng bởi tình trạng viêm da mãn tính |
| atopic eczemadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với atopic dermatitis |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc atopicTừ liên quan (related word)