atopical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dị ứng; liên quan đến hoặc có cơ địa dị ứngtính từAtopic; relating to or having atopy.
- Không chuyên đề; không có tính thời sựtính từNot topical; untopical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atopicalDạng gốc (base form)
- more atopicalSo sánh hơn (comparative)
- most atopicalSo sánh nhất (superlative)