Dịch

topical

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Có tính chất thời sựtính từRelating to a particular topic or subject.
  2. Có tính thời sự, mang tính thời sựtính từRelating to a topic or subject of current interest.
  3. Cục bộ, địa phươngtính từLocal to a particular place.
  4. Thuốc bôi ngoài da, thuốc dùng ngoàidanh từA substance, especially a medication, applied externally (to the surface of the skin or eye).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topicalDạng gốc (base form)
  2. topicalsSố nhiều (plural)
  3. more topicalSo sánh hơn (comparative)
  4. most topicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

topical applicationViệc bôi ngoài da
topical creamKem bôi ngoài da
topical interestSự quan tâm thời sự
topical issueVấn đề có tính thời sự
topical subjectChủ đề thời sự
topical treatmentPhương pháp điều trị tại chỗ
topical steroidSteroid bôi ngoài da

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 3
Cục bộ
  1. không so sánh (not comparable)Cục bộ, tại chỗApplied to a localized part of the body.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cục bộ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cuốn sách được chia thành các chương theo chủ đề.
  • .Thương mại công bằng đã trở thành một vấn đề rất có tính thời sự.
  • 250 1% . .Terbinafine có sẵn ở dạng viên nén 250 mg và dạng thuốc mỡ bôi ngoài 1%. Không có dạng tiêm truyền.

AI