Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Có tính chất thời sựtính từRelating to a particular topic or subject.
- Có tính thời sự, mang tính thời sựtính từRelating to a topic or subject of current interest.
- Cục bộ, địa phươngtính từLocal to a particular place.
- Thuốc bôi ngoài da, thuốc dùng ngoàidanh từA substance, especially a medication, applied externally (to the surface of the skin or eye).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topicalDạng gốc (base form)
- topicalsSố nhiều (plural)
- more topicalSo sánh hơn (comparative)
- most topicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| topical application | Việc bôi ngoài da | |
| topical cream | Kem bôi ngoài da | |
| topical interest | Sự quan tâm thời sự | |
| topical issue | Vấn đề có tính thời sự | |
| topical subject | Chủ đề thời sự | |
| topical treatment | Phương pháp điều trị tại chỗ | |
| topical steroid | Steroid bôi ngoài da |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 3
Cục bộ
- không so sánh (not comparable)Cục bộ, tại chỗApplied to a localized part of the body.
Họ từ (word family)
cùng gốc topicalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cuốn sách được chia thành các chương theo chủ đề.
- .Thương mại công bằng đã trở thành một vấn đề rất có tính thời sự.
- 250 1% . .Terbinafine có sẵn ở dạng viên nén 250 mg và dạng thuốc mỡ bôi ngoài 1%. Không có dạng tiêm truyền.