Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chủ đềtính từtopical
- Chủ đề, đề tàidanh từA subject; a theme; a category or general area of interest.
- Luồng thảo luậndanh từA discussion thread.
- Kênh chủ đềdanh từA component similar to a message queue which supports multiple subscribers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topicDạng gốc (base form)
- topicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| current topic | Chủ đề hiện tại | |
| hot topic | Chủ đề nóng | |
| topic of discussion | Chủ đề thảo luận | |
| topic sentencedanh từ | danh từ | Câu chủ đề |
| topic of conversationdanh từ | danh từ | Một cái gì đó hiện đang được nói đến |
| off-topictính từ | tính từ | Lạc đề |
| -topichậu tố | hậu tố | Địa điểm |
| Topic Adanh từ riêng | danh từ riêng | Chủ đề chính đang được quan tâm hiện nay |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Ký hiệu phong cách
- A musical sign intended to suggest a particular style or genre.
Ví dụ
- bám sát chủ đề
- , /.Nếu sau khi cập nhật bạn vẫn gặp lỗi hoặc hành vi lạ, vui lòng báo cáo chúng trong luồng thảo luận Steam Community thích hợp hoặc kênh/chủ đề Discord liên quan.
- , , những kẻ ngang bướng, không thể bị khuất phục bởi bất kỳ nguyên tắc nào, những người mà không luận điểm nào có thể tác động đến
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chủ đề
Họ từ (word family)
cùng gốc topicNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtopica
- từ tiếng Hy Lạp cổτοπικόςtopikós“pertaining to a place, local, pertaining to a common place, or topic, topical”