Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subject area
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
b
ˈ
dʒ
ɛ
k
t
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực chuyên môn, đối tượng nghiên cứu
danh từ
field of study or expertise
Ví dụ
She
specializes
in
the
subject
area
of
linguistics
.
Cô ấy chuyên về lĩnh vực ngôn ngữ học.
AI
1
Lĩnh vực chuyên môn
1
Lĩnh vực chuyên môn
1
Lĩnh vực chuyên môn