Dịch

subject area

danh từ (noun)
US/səbˈdʒɛkt ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực chuyên môn, đối tượng nghiên cứudanh từfield of study or expertise

Ví dụ

  • .Cô ấy chuyên về lĩnh vực ngôn ngữ học.

AI