Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atópico
tính từ
(adjective)
/aˈtopiko/
Nghĩa chính
1
Dị ứng
tính từ
atopic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atópico
Dạng gốc
(base form)
atópic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
atópico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
atópic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atopic
Chỉ một dạng dị ứng mà các phản ứng quá nhạy cảm như là chàm, suyễn có thể xảy ra ở một phần cơ thể không tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng
AI
1
Dị ứng
1
Dị ứng
1
Dị ứng