Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atopic eczema
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với atopic dermatitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of atopic dermatitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atopic dermatitis
AI
1
Đồng nghĩa với atopic dermatitis
1
Đồng nghĩa với atopic dermatitis
1
Đồng nghĩa với atopic dermatitis