ectopic
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lạc chỗtính từRelating to ectopia.
- Lạc chỗ, bất thườngtính từBeing out of place; having an abnormal position.
- Nhịp ngoại tâm thudanh từEctopic beat.
- Thai ngoài tử cungdanh từAn ectopic pregnancy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ectopicDạng gốc (base form)
- ectopicsSố nhiều (plural)
- more ectopicSo sánh hơn (comparative)
- most ectopicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ectopic pregnancydanh từ | danh từ | Thai ngoài tử cung |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ectopicVí dụ
- , .Bất chấp những tiến bộ y học, mang thai ngoài tử cung vẫn là một nguyên nhân đáng kể gây tử vong ở bà mẹ trên toàn thế giới.
- .Mang thai ngoài tử cung rất nguy hiểm và có khả năng gây tử vong cho người mẹ.
- .Tôi từng bị mang thai ngoài tử cung hai năm trước.