entopic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đúng vị trí (bình (thường))tính từkhông so sánh (not comparable)in the usual place, referring to medical or anatomical objects.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entopic graphomaniadanh từ | danh từ | Phương pháp siêu thực trong đó các chấm được tạo ra ở những vị trí có tạp chất trên một tờ giấy trắng, sau đó tạo các đường kẻ giữa các chấm |