Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectopically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngoài tử cung
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ectopic manner
Nguồn gốc
(etymology)
ectopic
+
-ally
AI
1
Một cách ngoài tử cung
1
Một cách ngoài tử cung
1
Một cách ngoài tử cung