Nghĩa chính
- Sự lạc, lệch vị trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition where an organ or other body part has an abnormal position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ectopiaDạng gốc (base form)
- ectopiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ectopia lentisdanh từ | danh từ | Sự dịch chuyển hoặc sai lệch của thấu kính của mắt so với vị trí bình thường của nó |
| ectopia cordis | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ectopiaNguồn gốc (etymology)
ec--topia
- mượn từ tiếng Latinh mớiectopia
- từ tiếng Hy Lạp cổἔκτοποςéktopos“away from a place”