Dịch

ectopy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí bất thường của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abnormal position of an organ or other body part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ectopyDạng gốc (base form)
  2. ectopiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ectopic pregnancydanh từThai ngoài tử cung

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

ec--topy

AI