Dịch

heterotopia

danh từ (noun)
UK/ˌhɛt(ə)ɹəˈtəʊpiə/US/ˌhɛtəɹoʊˈtoʊpiə/

Nghĩa chính

  1. Mô bình thường (hoặc cơ quan) hiện diện ở phần bất thường của cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Normal tissue (or an organ) present at an abnormal part of the body
  2. Sự xuất hiện của sinh vật ở nhiều môi trường sống khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The occurrence of an organism in a number of different habitats
  3. Không gian xa lạ với những gì bình thường trong xã hội, thường thể hiện tầm nhìn không tưởng dưới dạng vật chất hoặc dùng để tách biệt các yếu tố lật đổ khỏi xã hội rộng lớn hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A space which is alien to what is normal within the society, variably presenting a utopian vision in physical form or serving to segregate subversive elements from the wider society.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heterotopiaDạng gốc (base form)
  2. heterotopiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI