Nghĩa chính
- Kháctính từHeterosexual: of, pertaining to, or being a heterosexual person.
- Người có tình dục khác giớidanh từA heterosexual person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heteroDạng gốc (base form)
- heterosSố nhiều (plural)
- more heteroSo sánh hơn (comparative)
- most heteroSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hetero-tiền tố | tiền tố | Đa dạng, không đồng nhất; một tập hợp có sự đa dạng về gốc |
| Hetero sapiensdanh từ riêng | danh từ riêng | Nói chung là những người thẳng thắn |
| hetero-fascismdanh từ | danh từ | Sự hỗ trợ độc đoán hoặc tích cực cho thuyết dị hóa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc heteroVí dụ
- .Cuốn tiểu thuyết này miêu tả một cặp đôi khác giới đang yêu nhau.
- West’s hetero’s .Chỉ cần xem điệu nhảy của Dominic West trong phim Pride trong hai giây là bạn hiểu rằng có những thứ nằm ngoài tầm với của người khác giới.
- " ?" " .""Bạn là người khác giới hay đồng tính nữ?" "Tôi là người khác giới."