heterosexuality
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng tính dục khác giớidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being sexually and romantically attracted primarily or exclusively to persons of the opposite sex.
- Quan hệ tình dục khác giớidanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual activity with a person of the opposite sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heterosexualityDạng gốc (base form)
- heterosexualitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compulsory heterosexualitydanh từ | danh từ | Ý tưởng cho rằng tình dục khác giới thường được thừa nhận và ép buộc đối với các cá nhân bất kể xu hướng tính dục của họ bởi một xã hội gia trưởng và dị tính |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa