heterogenitality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động tình dục với một người có cơ quan sinh dục khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual activity with a person of the opposite genitalia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)