Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heteroflexibility
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái không linh hoạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being heteroflexible.
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
flexibility
AI
1
Trạng thái không linh hoạt
1
Trạng thái không linh hoạt
1
Trạng thái không linh hoạt