hetero-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đa dạng, không đồng nhất; một tập hợp có sự đa dạng về gốctiền tốVaried, heterogeneous; a set that has variety with respect to the root.
- Dị vòng: một hợp chất tuần hoàn có nhiều nguyên tố trong vòng của nó. Các nguyên tử không phải cacbon được gọi là dị nguyên tửtiền tốHeterocyclic: a cyclic compound with multiple elements in its ring. The non-carbon atoms are known as heteroatoms.
- Hỗn hợp không đồng nhấttiền tốA heterogeneous mixture.
- Xuyên suốt, trải dài trên nhiều loại gốc khác nhau, khác nhautiền tốAcross, spanning multiple distinct kinds of the root, different.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hetero-fascismdanh từ | danh từ | Sự hỗ trợ độc đoán hoặc tích cực cho thuyết dị hóa |
7 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 7
Thẳng
- Thẳng, dị tínhStraight, heterosexual.
Họ từ (word family)
cùng gốc hetero-Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἕτερος“other, another, different”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha