Dịch

hetero-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Đa dạng, không đồng nhất; một tập hợp có sự đa dạng về gốctiền tốVaried, heterogeneous; a set that has variety with respect to the root.
  2. Dị vòng: một hợp chất tuần hoàn có nhiều nguyên tố trong vòng của nó. Các nguyên tử không phải cacbon được gọi là dị nguyên tửtiền tốHeterocyclic: a cyclic compound with multiple elements in its ring. The non-carbon atoms are known as heteroatoms.
  3. Hỗn hợp không đồng nhấttiền tốA heterogeneous mixture.
  4. Xuyên suốt, trải dài trên nhiều loại gốc khác nhau, khác nhautiền tốAcross, spanning multiple distinct kinds of the root, different.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

hetero-fascismdanh từSự hỗ trợ độc đoán hoặc tích cực cho thuyết dị hóa

7 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 7
Thẳng
  1. Thẳng, dị tínhStraight, heterosexual.

AI