heterocycle
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vật khác vòngdanh từA heterocyclic compound or ring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heterocycleDạng gốc (base form)
- heterocyclesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc heterocycle- heterocyclicCó các nguyên tử của hai hoặc nhiều nguyên tố khác nhau ở ít nhất một vòng của nótính từ, danh từ
- azaheterocycleCác dị vòng chứa nguyên tử nitơ trong vòngdanh từ
- nitroheterocycleCác dẫn xuất nitro của dị vòngdanh từ
- heterocyclylBất kỳ gốc hóa trị một nào có nguồn gốc từ dị vòng sẽ loại bỏ một nguyên tử hydro khỏi bất kỳ nguyên tử vòng nàodanh từ