Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Chu kỳ, vòng tuần hoàndanh từAn interval of space or time in which one set of events or phenomena is completed.
- Chu trìnhdanh từA process that returns to its beginning and then repeats itself in the same sequence.
- Chế độ, chu trình rửadanh từA programme on a washing machine, dishwasher, or other such device.
- Chạy hết chu trìnhđộng từTo go through a cycle or to put through a cycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a cycletrên xe đạp/xe máyLots of people arrived in cars or on cycles.Rất nhiều người đến bằng ô tô hoặc trên xe đạp/xe máy.
- by cyclebằng xe đạp/xe máyThey completed their journey by cycle.Họ hoàn thành chuyến đi bằng xe đạp/xe máy.
- cycle of sthchu kỳ của cái gìthe cycle of the seasonschu kỳ của các mùa
- in a cycletrong một chu kỳFront runners generally establish themselves early in the election cycle.Những người dẫn đầu thường khẳng định vị trí của mình sớm trong chu kỳ bầu cử.
- cycle (of sth)chu kỳ (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 3
Xe đạp
- A bicycle.
- Xe đạp, xe hai bánh hoặc ba bánhA pedal-powered vehicle, such as a unicycle, bicycle, or tricycle, or a motorized vehicle that has either two or three wheels.
Xuất hiện ở từ khác
- bicycleđồng nghĩatừ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Họ từ (word family)
cùng gốc cycleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , chu kỳ của các mùa, hoặc của một năm
- .Đó là một vòng lặp ác độc.
- chế độ vắt