期
HSK3
Hay gặpHán-Việt: kì
qī
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- giai đoạn, thời kỳ, kỳdanh từA period of time, or a phase or stage in a process.
- kỳ, học kỳ, nhiệm kỳ, thời hạndanh từA named or clearly bounded period, such as an academic term or term of office.
- số, kỳ, khóaclassifierA classifier for an issue of a periodical or a term of study.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
期
qīkì
Bộ: 月 · nguyệt (mặt trăng)12 nét
period of time; date; time limitCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Mong mỏi
- Mong mỏi, kỳ vọng, hy vọngto hope
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Chúng ta hãy gặp nhau vào Chủ Nhật.
- 。Hôm nay là thứ Năm
- ?Hôm qua là thứ mấy nhỉ?
Xuất hiện ở từ khác
- 届dễ nhầm, đồng nghĩaĐọc qī; dùng cho kỳ, hạn hoặc số như số báo, và chỉ trùng nghĩa với 届 trong một số ngữ cảnh.