Dịch

届

屆
HSK5
Hay gặp
jiè

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. lần, kỳ, khóa tốt nghiệp.A classifier for a session, an event, an election, a competition, or a graduating class.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

届
jiè
Bộ: 尸 · thi (xác chết)8 nét
numerary adjunct for time, term

Cụm từ (phrase)

上届冠军Nhà vô địch kỳ trước
应届毕业生Sinh viên sắp tốt nghiệp
第十届Lần thứ mười
连任两届Tái đắc cử hai nhiệm kỳ

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Đến
  1. Đến, tớito arrive at (place or time)

AI