Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cycleway
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem cycle track
danh từ
cycle path, cycle lane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cycleway
Dạng gốc
(base form)
cycleway
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Part
of
the
old
line
(
which
closed
in
1972)
is
today
a
cycleway
from
Keswick
to
Threlkeld
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bikeway
Nguồn gốc
(etymology)
cycle
+
way
AI
1
Xem cycle track
1
Xem cycle track
1
Xem cycle track