Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bikeway
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Làn đường hoặc lối đi dành cho xe đạp
danh từ
A bicycle lane or path.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bikeway
Dạng gốc
(base form)
bikeway
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Efficient
measures
have
been
taken
to
combine
with
the
native
cultural
elements
.
Further
,
walkways
and
guardrails
are
also
constructed
along
the
bikeway
that
has
been
planned
by
the
county
government
in
order
to
magnify
the
sightseeing
momentum
for
Chutien
Township
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cycleway
Nguồn gốc
(etymology)
bike
+
way
AI
1
Làn đường hoặc lối đi dành cho xe đạp
1
Làn đường hoặc lối đi dành cho xe đạp
1
Làn đường hoặc lối đi dành cho xe đạp