Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Xe đạpdanh từClipping of bicycle.
- Xe máy, xe mô tôdanh từClipping of motorbike.
- Xe hai bánh, phương tiện kiểu xe đạpdanh từAny vehicle sharing some characteristics with a bicycle or motorbike, such as pedal power, a handlebar, or a saddle.
- Đi xe đạp, chạy xe máyđộng từnội động từ (intransitive)To ride a bike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by bikebằng xe đạpI usually go to work by bike.Tôi thường đi làm bằng xe đạp.
- bike sth (+ adv./prep.)chở cái gì (+ adv./prep.) bằng xe máy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bike lane | Làn đường xe đạp | |
| exercise bike | Xe đạp tập thể dục | |
| fall off a bike | Ngã xe đạp | |
| get on a bike | Lên xe đạp | |
| mountain bikedanh từ | danh từ | Xe đạp leo núi |
| ride a bike | Đi xe đạp | |
| bike ridedanh từ | danh từ | Chuyến đi trên một chiếc xe đạp |
| on your bikethán từ | thán từ | Biến đi |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Gái lăng loàn
- Gái lăng loàn, kẻ dâm đãngEllipsis of village bike.
Họ từ (word family)
cùng gốc bikeNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
Rút gọn từ bicycle
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạibike
- từ tiếng Anh cổbēocere“beekeeper”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Có vẻ như cái xe đạp của tôi bị trộm mất.
- ; .Anh ấy nổ máy làm nóng động cơ; chiếc xe bay là là khỏi mặt đất bất chấp cân nặng của anh và đống trang thiết bị kèm theo.
- , […] ’ !như đàn ruồi nhặng lượn lờ trong vạt nắng ấm, […] Cả một tổ lúc nhúc lũ chúng nó!
Xuất hiện ở từ khác
- bicycleđồng nghĩathường dùng trong giao tiếp thân mật, ngắn gọn hơn.
- motorcycleđồng nghĩaCách gọi thông dụng, thân mật trong văn nói hàng ngày.