trike
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc xe ba bánh, điển hình là của một đứa trẻdanh từA tricycle, typically that of a child.
- Chiếc xe máy ba bánhdanh từA three-wheeled motorbike.
- Loại phương tiện bảo trì đường sắt: máy tăng tốc hoặc máy chạy bộdanh từA kind of railroad maintenance vehicle: a speeder or jigger.
- Đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánhđộng từTo tricycle; to travel by tricycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-trikedanh từ | danh từ | Chiếc xe ba bánh chạy bằng động cơ điện |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con triceratops
- A triceratops.
Họ từ (word family)
cùng gốc trikeVí dụ
- , .Là một chiếc xe ba bánh, chiếc xe máy của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự ổn định hơn với cái giá phải trả là tốc độ.
- : , , , . . ?Ellie: Ồ, bạn biết đấy, nếu được, tôi muốn ở lại với bác sĩ Harding và kết thúc chuyến xe ba bánh. Điều đó có ổn không?