Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbaika/
Nghĩa chính
1
Xe đạp
danh từ
bike, bicycle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baica
Dạng gốc
(base form)
baica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bike
Xe đạp
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bici
bicicleta
Họ từ
(word family)
cùng gốc
baica
baica
leína
baicalein
chưa dịch
danh từ
AI
1
Xe đạp
1
Xe đạp
1
Xe đạp