Dịch

baica

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaika/

Nghĩa chính

  1. Xe đạpdanh từbike, bicycle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baicaDạng gốc (base form)
  2. baicasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc baica

AI